Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bỏ sức vào" (1)

bỏ sức vào
phát
Tiếng Anh Động từput effort
Từ vựng của tôi
Tôi bỏ nhiều sức vào dự án.
I put a lot of effort into the project.

swap_horiz Từ liên quan "bỏ sức vào" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bỏ sức vào" (0)

Không tìm thấy cụm từ.